Menu

4/14/26

Hướng dẫn cấu hình SIP Trunk VNPT trên FreePBX

 

1. Thu thập thông tin từ VNPT

Trước khi bắt đầu, bạn cần có biên bản bàn giao từ VNPT gồm:

  • IP Server/Softswitch: (Ví dụ: 113.161.x.x hoặc vob.vnpt.vn)

  • Username/AuthID: (Thường là số điện thoại, ví dụ: 842838xxxxxx)

  • Password: (Mật khẩu SIP)

  • IP WAN/VLAN: Nếu VNPT chạy đường dây riêng, bạn phải đặt IP này cho cổng mạng thứ 2 trên máy chủ FreePBX.


2. Tạo Trunk mới

  1. Vào Connectivity -> Trunks.

  2. Nhấn + Add Trunk -> Add SIP (chan_pjsip) Trunk.

    • Lưu ý: Nếu VNPT yêu cầu dùng công nghệ cũ, bạn chọn chan_sip, nhưng PJSIP hiện là tiêu chuẩn mới.

Tab General:

  • Trunk Name: VNPT_Trunk

  • Outbound CallerID: Nhập số điện thoại chính của bạn (ví dụ: 02838xxxxxx).

Tab pjsip Settings -> General:

  • Username: Nhập số điện thoại (Username VNPT cấp).

  • Password: Nhập mật khẩu SIP.

  • Authentication: Both (hoặc theo yêu cầu của VNPT).

  • Registration: Send (Nếu là đường IP Public) hoặc None (Nếu là đường Trunk theo IP Static/IP Peering).

  • SIP Server: Nhập IP Softswitch của VNPT.

  • SIP Server Port: Thường là 5060.

Tab pjsip Settings -> Advanced:

  • Contact User: Nhập số điện thoại (Username).

  • From Domain: Nhập IP Softswitch của VNPT hoặc vob.vnpt.vn.


3. Cấu hình Codec

Chuyển sang tab pjsip Settings -> Codec:

  • VNPT tại Việt Nam thường sử dụng ulaw, alaw (G.711) và đôi khi là g729. Hãy đảm bảo bạn đã tích chọn chúng.


4. Cấu hình Inbound/Outbound Route

Sau khi Trunk báo trạng thái Online (có thể kiểm tra trong Asterisk Info), bạn cần thực hiện:

  • Inbound Route: Để nhận cuộc gọi từ ngoài vào.

    • Vào Connectivity -> Inbound Routes.

    • DID Number: Nhập số điện thoại của bạn.

    • Set Destination: Chọn máy nhánh (Extension) hoặc IVR mà bạn muốn đổ chuông.

  • Outbound Route: Để gọi ra ngoài.

    • Vào Connectivity -> Outbound Routes.

    • Tạo Route, trong phần Trunk Sequence, chọn VNPT_Trunk bạn vừa tạo.


5. Lưu ý quan trọng về Firewall

Nếu bạn dùng Sophos hoặc Cisco như trong hệ thống bạn đang quản lý:

  • NAT: Phải đảm bảo cổng 5060 (UDP) và dải port RTP (thường là 10000-20000) được phép đi qua firewall.

  • SIP ALG: Hãy TẮT (Disable) tính năng SIP ALG trên router/firewall vì nó thường xuyên làm lỗi tín hiệu SIP (gây ra tình trạng gọi được nhưng không có tiếng hoặc rớt cuộc gọi sau 30 giây).

No comments:

Post a Comment